Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "chính xác" 1 hit

Vietnamese chính xác
button1
English Adverbsprecisely, exactly
Example
anh ấy đi ngủ chính xác 7 giờ
He comes back exactly at 7 o'clock

Search Results for Synonyms "chính xác" 0hit

Search Results for Phrases "chính xác" 4hit

anh ấy đi ngủ chính xác 7 giờ
He comes back exactly at 7 o'clock
Bạn có thể tìm thông tin chính xác trên trang thông tin điện tử này.
You can find accurate information on this electronic information portal.
Bom dẫn đường có độ chính xác cao, giúp giảm thiểu thiệt hại phụ.
Guided bombs are highly accurate, minimizing collateral damage.
Anh ấy giao bóng rất mạnh và chính xác.
He served very strongly and accurately.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z